rocket launching
Định nghĩa
Danh từ: "rocket launching" chỉ hành động hoặc quá trình phóng một tên lửa hoặc hỏa tiễn dưới sức mạnh của chính nó.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phóng tên lửa đã thành công, và vệ tinh đã đi vào quỹ đạo.)
- (Các nhà khoa học đã theo dõi vụ phóng tên lửa từ trung tâm điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to witness a rocket launching": chứng kiến một vụ phóng tên lửa.
- Thousands of people gathered to witness the rocket launching. (Hàng nghìn người đã tập trung để chứng kiến vụ phóng tên lửa.)
"rocket launching pad": bệ phóng tên lửa.
- The rocket launching pad was prepared weeks in advance. (Bệ phóng tên lửa đã được chuẩn bị trước nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Rocket launch (n): vụ phóng tên lửa (thường dùng đồng nghĩa với "rocket launching").
- The rocket launch was delayed due to bad weather. (Vụ phóng tên lửa đã bị hoãn do thời tiết xấu.)
Launcher (n): bệ phóng, thiết bị phóng.
- The rocket launcher is a mobile unit. (Bệ phóng tên lửa là một đơn vị di động.)
Từ đồng nghĩa
- Missile launch: phóng hỏa tiễn (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
- Space launch: phóng tàu vũ trụ (dùng trong bối cảnh không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Launch into: bắt đầu một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột.
- The company launched into a new project after the rocket launching. (Công ty đã bắt đầu một dự án mới sau vụ phóng tên lửa.)
Thành ngữ liên quan
- "Go like a rocket": diễn ra rất nhanh và thành công.
- The rocket launching went like a rocket, everything was perfect. (Vụ phóng tên lửa diễn ra rất nhanh và thành công, mọi thứ đều hoàn hảo.)